Nghĩa tiếng Việt
ngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騰 = 朕 (Trẫm, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ liên quan đến ngựa phi; phần 朕 cho âm đọc. Nghĩa gốc là ngựa phi nước đại, nhảy lên.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng": 馬 (ngựa) + 朕 (âm) — ngựa đằng không nhảy lên như rồng bay.
Gương Hán-Việt
騰 xuất hiện trong 'phi đằng' (bay lên cao), 'đằng vân' (cưỡi mây, bằng mây).
Mở khoá kiến thức
Biết 騰 giúp đọc: 騰飛 (phi đằng, bay vút lên), 奔騰 (bôn đằng, phi nước đại), 騰雲 (đằng vân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 騰 là chữ hình thanh: 朕 (biểu âm) + 馬 (biểu nghĩa, ngựa) — diễn tả ngựa phi, nhảy chồm lên. Tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt 'đằng' phản ánh MC dəng, gợi hình ảnh bốc lên cao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 中國經濟騰飛了。
Kinh tế Trung Quốc đã cất cánh bay lên.
- 千軍萬馬,奔騰而來。
Ngàn quân vạn ngựa, phi nước đại kéo đến.
- 房價不斷上騰。
Giá nhà liên tục leo thang.
- 他心情激動,熱血沸騰。
Anh ấy xúc động, máu nóng sôi sục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.