Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dèng

Nghĩa tiếng Việt

đồ đựng các đồ cúng

Âm Hán Việt

đăng, đặng

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 镫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

镫 (dạng đầy đủ 鐙) gồm bộ 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) và 登 (Đăng, biểu âm: lên, trèo lên). Chữ hình thanh — bộ Kim xác định vật bằng kim loại; phần Đăng biểu âm dèng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ chỉ bàn đạp của yên ngựa hoặc chân để đèn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đăng, đặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đăng" (镫): vật kim loại (钅) dùng để leo lên (登) — bàn đạp ngựa, phát minh giúp kỵ binh chiến đấu hiệu quả.

Gương Hán-Việt

đăng — dùng trong "mã đăng" (马镫, bàn đạp ngựa) và "đăng long" (镫笼, hộp đèn)

Mở khoá kiến thức

Biết 镫 mở khoá từ 马镫 (mã đăng — bàn đạp ngựa, phát minh thay đổi lịch sử chiến tranh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镫 seal 1
Tiểu triện

镫 (鐙) là chữ hình thanh: bộ 金/钅(Kim — kim loại) biểu ý đồ vật bằng kim loại; 登 (Đăng) biểu âm dèng. Nghĩa gốc: đồ dùng để cúng tế (đồ đựng, giá đỡ bằng kim loại). Nghĩa hiện đại: bàn đạp ngựa (馬鐙/马镫 — mã đăng), phát minh quan trọng trong lịch sử quân sự. Wiktionary có hình tiểu triện (hanziyuan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马镫是中国古代重要的军事发明。Mǎ dèng shì Zhōngguó gǔdài zhòngyào de jūnshì fāmíng. thanh 3

    Bàn đạp ngựa (马镫) là phát minh quân sự quan trọng của Trung Quốc cổ đại.

  • 有了马镫,骑兵能更稳地骑马作战。Yǒu le mǎ dèng, qíbīng néng gèng wěn de qí mǎ zuòzhàn. thanh 3

    Nhờ có bàn đạp ngựa, kỵ binh có thể đứng vững để chiến đấu.

  • 这件古镫出土于汉代墓葬。Zhè jiàn gǔ dèng chūtǔ yú Hàn dài mùzàng. thanh 4

    Chiếc đăng cổ này được khai quật từ mộ táng thời Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 登 (đăng) là phần biểu âm trong 镫, cùng âm dèng

  • cùng âm dēng, 灯 (đăng) là đèn điện — đồng âm và cùng liên quan đến ánh sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.