Từ vựng tiếng Trung
dèng

Nghĩa tiếng Việt

nước Đặng; họ Đặng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄧 = 登 (Đăng, biểu âm) + 阝/邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh. Bộ 阝 (邑) chỉ đây là tên địa danh/nước cổ, 登 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đặng": 阝(ấp) + 登 (đăng — leo lên) — vùng đất ĐẶNG nơi người ta leo lên đỉnh cao danh vọng — họ ĐẶNG nổi tiếng Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

đặng trong họ 'Đặng' (Deng), 'Đặng Tiểu Bình', 'Đặng Lệ Quân'

Mở khoá kiến thức

Biết 鄧 mở khoá nhận diện họ Đặng trong lịch sử và văn hóa Trung-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 邑 (vùng đất, ấp) biểu nghĩa, 登 biểu âm. 鄧 ban đầu là tên một nước chư hầu cổ đại, sau trở thành họ phổ biến. Nổi tiếng qua Đặng Tiểu Bình (鄧小平) và Teresa Teng (鄧麗君).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄧小平是中國著名的領導人。Dèng Xiǎopíng shì Zhōngguó zhùmíng de lǐngdǎorén. thanh 4

    Đặng Tiểu Bình là lãnh đạo nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 鄧麗君的歌聲令人陶醉。Dèng Lìjūn de gēshēng lìng rén táozuì. thanh 4

    Giọng ca của Đặng Lệ Quân (Teresa Teng) thật mê đắm.

  • 他姓鄧,是廣東人。tā xìng Dèng, shì Guǎngdōngrén. thanh 1

    Anh ấy họ Đặng, là người Quảng Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邓 là giản thể của 鄧, hình dạng đơn giản hơn

  • 登 là thành phần biểu âm trong 鄧, cùng âm 'đăng'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.