Nghĩa tiếng Việt
nước Đặng; họ Đặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄧 = 登 (Đăng, biểu âm) + 阝/邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh. Bộ 阝 (邑) chỉ đây là tên địa danh/nước cổ, 登 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: đặng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đặng": 阝(ấp) + 登 (đăng — leo lên) — vùng đất ĐẶNG nơi người ta leo lên đỉnh cao danh vọng — họ ĐẶNG nổi tiếng Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
đặng trong họ 'Đặng' (Deng), 'Đặng Tiểu Bình', 'Đặng Lệ Quân'
Mở khoá kiến thức
Biết 鄧 mở khoá nhận diện họ Đặng trong lịch sử và văn hóa Trung-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 邑 (vùng đất, ấp) biểu nghĩa, 登 biểu âm. 鄧 ban đầu là tên một nước chư hầu cổ đại, sau trở thành họ phổ biến. Nổi tiếng qua Đặng Tiểu Bình (鄧小平) và Teresa Teng (鄧麗君).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄧小平是中國著名的領導人。
Đặng Tiểu Bình là lãnh đạo nổi tiếng của Trung Quốc.
- 鄧麗君的歌聲令人陶醉。
Giọng ca của Đặng Lệ Quân (Teresa Teng) thật mê đắm.
- 他姓鄧,是廣東人。
Anh ấy họ Đặng, là người Quảng Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.