Từ vựng tiếng Trung
dǎng

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谠 là dạng giản thể của 讜 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 党 (Đảng, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là lời nói thẳng thắn, chân thực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có reading chuẩn (âm đọc là "đảng" theo âm Hán-Việt gần): 谠 là lời nói (讠) thẳng như đảng viên trung thực — ai cũng nghe, không né tránh.

Gương Hán-Việt

"đảng ngôn" (谠言) — lời nói thẳng thắn, lời trung thực, lời can gián.

Mở khoá kiến thức

Biết 谠 (đảng) giúp hiểu cụm "谠言" (đảng ngôn) trong văn cổ ca ngợi người dám nói thật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谠 seal 1
Tiểu triện
谠 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 谠 là giản thể của 讜, được tạo bằng cách thay 言 thành 讠 và 黨 thành 党. 讜 chỉ lời nói thẳng thắn, lời can gián trung thực. Chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa (lời nói), 黨 biểu âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他以谠言直谏闻名于朝。tā yǐ dǎng yán zhí jiàn wénmíng yú cháo. thanh 1

    Ông ta nổi tiếng ở triều đình vì lời can gián thẳng thắn.

  • 谠论激切,令人折服。dǎng lùn jī qiē, lìng rén zhéfú. thanh 3

    Lời bàn luận thẳng thắn, sắc sảo, khiến người ta phải tâm phục.

  • 忠臣谠言,有时令君主不悦。zhōngchén dǎng yán, yǒushí lìng jūnzhǔ bù yuè. thanh 1

    Lời nói thẳng của trung thần đôi khi khiến vua không vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǎng, là phần âm phù của 谠

  • cùng âm dāng/dàng, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.