Nghĩa tiếng Việt
bỏ lửng việc không làm xong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宕 có bộ 宀 (miên — mái nhà, biểu nghĩa) kết hợp với 石 (thạch — đá). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Có thể là chữ hội ý: mái nhà trong đá → hang đá.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãng": mái nhà (宀) trong hang đá (石) — nơi kẻ phóng đãng ẩn náu; "đãng" gợi "phóng đãng", sống không giới hạn như hang đá rộng lớn.
Gương Hán-Việt
"đãng" xuất hiện trong "phóng đãng" (放宕 — phóng túng), "đãng" (宕 — vô độ).
Mở khoá kiến thức
Biết 宕 mở khoá: 拖宕 (kéo dài, trì hoãn), 宕机 (máy tính bị treo/crash), 跌宕 (khởi phục, hồi hộp), 豪宕 (hào phóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宕 gồm 宀 (mái nhà) và 石 (đá). Nghĩa gốc: hang đá. Nghĩa phái sinh: phóng túng, sa đà, chậm trễ (拖宕 — kéo dài). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 服务器宕机了,网站无法访问。
Máy chủ bị treo, không truy cập được website.
- 这首诗跌宕起伏,引人入胜。
Bài thơ này lên xuống thăng trầm, rất hấp dẫn.
- 他性格豪宕,不拘小节。
Tính anh ấy hào phóng, không câu nệ tiểu tiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.