Từ vựng tiếng Trung
tǎn

Nghĩa tiếng Việt

cởi trần

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襢 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 亶 (Đản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 chỉ quần áo/trang phục, phần 亶 cho âm tǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đản" (tǎn): bộ 衤 (áo) — áo được cởi ra, để lộ thân trần.

Gương Hán-Việt

Chữ 襢 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong từ cổ chỉ trạng thái cởi trần.

Mở khoá kiến thức

Biết 襢 mở khoá từ vựng cổ về trang phục và nghi lễ: trạng thái cởi trần trong văn bản lễ nghi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襢 là chữ hình thanh: bộ 衤 (y — quần áo) biểu nghĩa; phần 亶 biểu âm cho âm tǎn. Nghĩa là cởi trần, không mặc áo. Wiktionary ghi cấu tạo nhưng không có giải thích nghĩa chi tiết. Chữ dùng trong văn bản cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 襢裼是古代表示诚敬的礼仪动作。tǎn xī shì gǔdài biǎoshì chéngjìng de lǐyí dòngzuò. thanh 3

    襢裼 là động tác lễ nghi cổ đại biểu thị thành kính.

  • 古代勇士有时以襢身示威。gǔdài yǒngshì yǒushí yǐ tǎn shēn shìwēi. thanh 3

    Dũng sĩ cổ đại đôi khi cởi 襢 trần biểu dương sức mạnh.

  • 襢这个字在现代汉语中几乎不用。tǎn zhège zì zài xiàndài hànyǔ zhōng jīhū bù yòng. thanh 3

    Chữ 襢 hầu như không dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cởi trần, 袒 phổ biến hơn và đơn giản hơn

  • cùng âm tǎn, 毯 là tấm thảm, không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.