Nghĩa tiếng Việt
nối dõi
Âm Hán Việt
dận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 9 nét
胤 = 八 (Bát: chia tách) + 幺 (Yêu: sợi chỉ nối tiếp) + 肉 (Nhục: thịt/huyết mạch); chữ hội ý. 肉 tượng trưng huyết thống, 幺 tượng trưng sự kéo dài, 八 tượng trưng sự phân nhánh — hợp lại chỉ dòng dõi được truyền nối.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết cổ để chỉ dòng dõi hậu duệ hoặc việc kế thừa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: dận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dận": huyết nhục (肉) được sợi chỉ (幺) kéo dài, phân nhánh (八) — đó là 胤 (dận), dòng dõi con cháu nối tiếp mãi mãi.
Gương Hán-Việt
dận — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong tên người và văn học cổ với nghĩa dòng dõi, hậu duệ.
Mở khoá kiến thức
Biết 胤 giúp hiểu từ văn học: 胤嗣 (dận tự — con cái nối dõi), 后胤 (hậu duệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 肉 (nhục — máu huyết) đại diện huyết thống, 幺 (sợi chỉ) đại diện sự nối dài, 八 (chia tách) đại diện sự phân nhánh dòng họ. Ba thành phần kết hợp chỉ con cháu, dòng dõi được truyền nối. Kim văn và tiểu triện đều xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是皇室的胤嗣。
Anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc.
- 胤是一个用于名字的汉字。
胤 là chữ Hán thường dùng trong tên người.
- 后胤延续家族的荣耀。
Con cháu nối tiếp vinh quang của dòng họ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.