Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駳 gồm 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) và 單 (Đơn, biểu âm, đọc gần dàn); chữ hình thanh suy đoán. Chỉ giống ngựa hoặc màu sắc ngựa cụ thể trong cổ thư.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": con ngựa (馬) "đơn" (單) sắc — ngựa một màu, đơn thuần.

Gương Hán-Việt

đạm — ít dùng độc lập; nhóm chữ mã hiếm trong từ điển cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 駳 giúp nhận biết nhóm chữ Mã chuyên chỉ giống ngựa trong cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph. Bộ 馬 xác nhận liên quan đến ngựa. Chữ cực hiếm trong từ điển, có thể chỉ một giống ngựa cụ thể hoặc tính chất của ngựa trong cổ văn Trung Quốc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駳字见于古代马经类书。dàn zì jiàn yú gǔdài mǎjīng lèishū. thanh 4

    Chữ 駳 thấy trong sách về ngựa thời cổ đại.

  • 駳属马部极罕用字。dàn shǔ mǎ bù jí hǎnyòng zì. thanh 4

    駳 thuộc nhóm chữ cực hiếm bộ Mã.

  • 驯马者方识駳字之义。xùnmǎzhě fāng shí dàn zì zhī yì. thanh 4

    Người thuần dưỡng ngựa mới hiểu nghĩa chữ 駳.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 駳, cùng đọc dān/dàn

  • cùng âm dǎn, nghĩa khác (gan dạ), bộ khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.