Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
tán

Nghĩa tiếng Việt

lan tới; ơn lây; sâu rộng

Âm Hán Việt

đàm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 覃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

覃 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Wiktionary ghi 'Appears as 𪉷 in the small seal script.' Chữ có dạng kim văn, triện văn. Nghĩa gốc là lan tới, ơn lây, sâu rộng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ trong văn ngôn để chỉ sự lan rộng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": 覃 như ân huệ lan toả — ơn sâu thấm xa như nước ngầm chảy ngầm khắp đất.

Gương Hán-Việt

覃 gặp trong văn cổ: 覃恩 (đàm ân) — ân huệ lan rộng; 覃及 (đàm cập) — lan tới, đến nơi.

Mở khoá kiến thức

Biết 覃 giúp đọc chiếu lệnh và thư tịch cổ mô tả ân đức của vua lan khắp: 覃恩, 覃及.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覃 bronze 1
Kim văn
覃 bigseal 1
Đại triện
覃 seal 1
Tiểu triện

覃 (đàm) là chữ cổ, xuất hiện dạng 𪉷 trong tiểu triện. Có dạng kim văn và triện văn. Nghĩa gốc là lan rộng, sâu xa, ân đức lan khắp. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ cũng dùng làm họ người. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇恩覃及四海。Huáng ēn tán jí sìhǎi. thanh 2

    Ân đức hoàng đế lan toả khắp bốn biển.

  • 覃恩是古代皇帝颁布的恩赦令。Tán ēn shì gǔdài huángdì bānbù de ēnshè lìng. thanh 2

    Chiếu đàm ân là lệnh ân xá do hoàng đế xưa ban hành.

  • 他姓覃,是广西人。Tā xìng Qín, shì Guǎngxī rén. thanh 1

    Anh ấy họ Đàm (Tần), là người Quảng Tây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tán, nghĩa là nói chuyện, đàm thoại — rất phổ biến

  • gần nghĩa sâu rộng nhưng khác âm và bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.