Nghĩa tiếng Việt
mây chùm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昙 là dạng giản thể của 曇, thay bộ 雲 (mây) bằng 云. Cấu trúc gốc: 日 (mặt trời) + 雲/云 (mây) — mây che mặt trời, trời u ám. Nay chữ giản thể 昙 chủ yếu dùng trong tên riêng, nhất là 昙花 (hoa quỳnh).
Hán-Việt: đàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàm": 日 (mặt trời) bị mây che — trời "đàm" (u ám) chỉ chợt sáng rồi tắt, như 昙花一现.
Gương Hán-Việt
đàm trong 昙花一现 (đàm hoa nhất hiện — hoa quỳnh nở rồi tàn, chỉ điều tốt đẹp không bền)
Mở khoá kiến thức
Biết 昙 mở khoá thành ngữ 昙花一现 (đàm hoa nhất hiện) — thường dùng ví tài năng hay sự nghiệp xuất hiện rồi biến mất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
昙 là dạng giản thể của 曇 (thay 雲 bằng 云). Wiktionary ghi: tra cứu chính tại 曇. Hình ảnh gốc: 日 (mặt trời) bị 雲 (mây) che khuất — trời u ám. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昙花一现,转瞬即逝。
Như hoa quỳnh vừa nở đã tàn, chỉ thoáng qua rồi biến.
- 他的成功只是昙花一现,没有持续多久。
Thành công của anh ấy chỉ là thoáng qua, không kéo dài.
- 昙花在夜晚绽放,香气四溢。
Hoa quỳnh nở vào ban đêm, hương thơm lan tỏa khắp nơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.