Nghĩa tiếng Việt
cái chuông lắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铎 là dạng giản thể của 鐸, thay bộ 釒 bằng 钅 và giản hoá phần còn lại. Chữ gốc chỉ loại chuông lớn cán dài dùng trong nghi lễ. Cấu tạo chi tiết của dạng giản thể không còn rõ hình thanh/hội ý.
Hán-Việt: đạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạc": chuông đạc vang lên truyền lệnh — kim văn đã khắc hình cái chuông lớn này.
Gương Hán-Việt
铎 trong "木铎" (mộc đạc — chuông gỗ của thầy giáo), biểu tượng giáo dục truyền thống.
Mở khoá kiến thức
Biết 铎 mở khoá từ văn hoá: 木铎 (chuông gỗ — biểu tượng giảng dạy), 铎声 (tiếng chuông đạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铎 là dạng giản thể của 鐸 (đạc). Trong kim văn, 鐸 mô tả loại chuông lớn có cán, dùng để truyền lệnh hoặc tổ chức nghi lễ thời cổ đại. Chữ tạo muộn theo dạng giản lược.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 木铎是古代教师的象征。
Chuông gỗ là biểu tượng của người thầy thời cổ đại.
- 铎声响起,士兵们整队。
Tiếng chuông vang lên, binh lính chỉnh đốn đội ngũ.
- 古代用铎传令。
Thời cổ đại dùng chuông đạc để truyền lệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.