Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lạc đà 駱駝,骆驼)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驼 (phồn thể 駝) = 马 (Mã, biểu nghĩa: động vật, liên quan ngựa/thú vật) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã 马 chỉ loài thú vật lớn; 它 (tha) cho âm đọc tuó. Đây là chữ giản thể của 駝.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": thú vật (马) mang cái "tha" trên lưng — 驼 là lạc đà, vật mang nặng qua sa mạc, cũng chỉ lưng gù.

Gương Hán-Việt

Đà trong "lạc đà" (骆驼 — con lạc đà), "đà bối" (lưng gù).

Mở khoá kiến thức

Biết 驼 (đà) mở khóa: 骆驼 (lạc đà), 驼背 (lưng gù), 驼峰 (bướu lạc đà), 驼色 (màu be/lạc đà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驼 (phồn thể 駝) là chữ hình thanh: 马 (mã) biểu nghĩa loài thú, 它 (tha) biểu âm. Chữ chỉ con lạc đà (骆驼 luòtuó) — loài thú sa mạc có bướu lưng đặc trưng. Mở rộng sang nghĩa bướu, lưng còng (驼背 — lưng gù). Hán-Việt "đà" trong "lạc đà" (骆驼). chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骆驼是沙漠中的「沙漠之舟」。Luòtuó shì shāmò zhōng de "shāmò zhī zhōu". thanh 4

    Lạc đà là "con thuyền sa mạc" trong vùng hoang mạc.

  • 老人驼着背,慢慢走路。Lǎorén tuózhe bèi, màn man zǒulù. thanh 3

    Ông lão lưng gù, bước đi chậm chạp.

  • 驼色大衣今年很流行。Tuó sè dàyī jīnnián hěn liúxíng. thanh 2

    Áo khoác màu lạc đà rất thịnh hành năm nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骆 thường đi trước 驼 thành 骆驼, hai chữ cùng bộ 马

  • cùng Hán-Việt đà, 陀 trong 陀螺 (con quay), khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.