Nghĩa tiếng Việt
say rượu đỏ mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酡 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu/hũ rượu) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 酉 chỉ liên quan đến rượu — mặt đỏ sau khi uống rượu. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": bộ 酉 (rượu) + 它 (tha — cho âm) — uống rượu mặt đỏ "đà" — 酡 là gương mặt ửng đỏ sau chén rượu.
Gương Hán-Việt
đà trong "đà nhan" (mặt đỏ vì rượu)
Mở khoá kiến thức
Biết 酡 đọc miêu tả ngoại hình trong thơ văn: 酡顏 (đà nhan — mặt đỏ vì rượu), 酡紅 (đà hồng — hồng như mặt người say).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酡 là chữ hình thanh: 酉 (hũ rượu — biểu nghĩa) + 它 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa: mặt đỏ hồng do uống rượu (flushed from drinking). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 飲酒後,她雙頰酡紅。
Sau khi uống rượu, hai má cô ửng đỏ hồng.
- 酡顏醉眼,詩人留下絕妙詩句。
Mặt đỏ mắt say, nhà thơ để lại những vần thơ tuyệt diệu.
- 他酡紅著臉,推辭不喝。
Mặt anh ấy đỏ bừng, từ chối không uống thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.