Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

sườn núi

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冈 = 网 (Võng, biểu âm) + 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) theo Wiktionary — chữ hình thanh. Dạng hiện đại bị rút gọn thành 冂+㐅, nhưng nghĩa vẫn liên quan đến gò, đồi thấp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": núi đồi bao quanh (冂) — sơn cương, gò đất nhỏ, cương vị như vị trí trên cao.

Gương Hán-Việt

sơn cương (山冈 – đồi thấp), cương vị

Mở khoá kiến thức

Biết 冈 mở khoá: 山冈 (sơn cương – đồi thấp), 冈峦 (cương loan – gò núi), dùng nhiều trong địa danh miền Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冈 oracle 1
Giáp cốt văn
冈 bronze 1
Kim văn

Wiktionary ghi 冈 là hình thanh: 网 (biểu âm) + 山 (núi, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là gò đất nhỏ, đồi thấp (sơn cương). Dùng trong địa danh và từ tả địa hình (山冈 – đồi thấp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 远处有一片山冈。Yuǎnchù yǒu yīpiàn shāngāng. thanh 3

    Ở xa có một dãy đồi thấp.

  • 他们翻越了山冈。Tāmen fānyuè le shāngāng. thanh 1

    Họ vượt qua những ngọn đồi.

  • 山冈上种满了茶树。Shāngāng shàng zhòng mǎn le cháshù. thanh 1

    Trên sườn đồi trồng đầy cây chè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǎng/gāng và Hán-Việt 'cương/cảng', nghĩa là đồi, trạm gác; dùng thay thế 冈

  • cùng âm gāng, nghĩa là cứng, vừa mới; cặp đồng âm thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.