Nghĩa tiếng Việt
Thiệu
Âm Hán Việt
cúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 17 nét
駶 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ ngựa chân cong hoặc làm tính từ mô tả dáng ngựa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cúc": bộ 馬 (ngựa) + âm cúc — ngựa co cúc mình lại chuẩn bị phi.
Gương Hán-Việt
駶 ít dùng; bộ 馬 gặp trong 'mã lực', 'tuấn mã'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 馬 mở ra: 馬 (mã), 驥 (ký), 騰 (đằng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
駶 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 馬, âm Hán-Việt phục nguyên theo jú là 'cúc'. Nghĩa không xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駶屬馬部之字。
駶 thuộc chữ bộ 馬.
- 駶字甚為罕見。
Chữ 駶 rất hiếm gặp.
- 古代典籍中偶見駶字。
Chữ 駶 đôi khi thấy trong điển tịch cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.