Nghĩa tiếng Việt
giết tróc; án tử hình, xử tử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殛 gồm 歹 (Đãi, biểu nghĩa: xương khô/cái chết) và 亟 (Cực, biểu âm, đọc gần jí). Cấu trúc hình thanh bộ Đãi cho nghĩa liên quan đến cái chết, phần 亟 cho âm.
Hán-Việt: cực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cực": bộ Đãi (歹) là cái chết, âm 亟 (Cực) — hình phạt "cực" độ, xử tử người.
Gương Hán-Việt
cực trong "cực hình" (殛刑 — hình phạt cực nặng, xử tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 殛 nhận ra điển cố lịch sử 鯀殛禹興 (Cổn bị giết, Vũ lên thay) — câu chuyện về Đại Vũ trị thủy thời thượng cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp nghĩa và ví dụ cổ điển cho 殛. Bộ 歹 (cái chết/xương khô). Nghĩa: (1) xử tử, giết; (2) giam cầm suốt đời. Dùng trong văn ngôn cổ điển: 鯀殛而禹興 (Cổn bị xử tử, Vũ lên thay) trong Tả Truyện. Đây là điển cố lịch sử Trung Hoa về Đại Vũ trị thủy.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲧殛而禹兴,成就治水大业。
Cổn bị xử tử, Vũ nổi lên, hoàn thành đại nghiệp trị thủy.
- 雷殛是古人对雷击致死的称谓。
Lôi cực là tên gọi của người xưa cho việc chết do sét đánh.
- 殛斃逆贼,以正国法。
Giết tên phản tặc để chính quốc pháp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.