Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đệm bằng lông

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氍 thuộc bộ 毛 (lông/tơ), chỉ loại vải len mịn hoặc tấm thảm lễ nghi của hoàng đế. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chỉ dùng trong từ ghép 氍毹.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cừ": bộ lông (毛) mịn óng — tấm thảm 氍毹 trải dưới chân vua hoặc diễn viên, mềm mại như lông thú quý.

Gương Hán-Việt

cừ — ít dùng độc lập; gặp trong từ 氍毹 (cừ thư: thảm len mịn) trong văn ngữ cổ điển và từ điển chuyên ngành.

Mở khoá kiến thức

Biết 氍 (cừ) giúp nhận từ 氍毹 — loại thảm cổ đại, và bộ 毛 liên quan vật liệu lông/len.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

氍 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 氍 âm qú, chỉ dùng trong từ ghép 氍毹 — loại thảm len mịn dùng trong cung đình hoặc sân khấu. Bộ 毛 xác nhận liên quan đến lông/sợi mịn. Có hình tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氍毹是古代用羊毛编织的地毯。Qú shū shì gǔdài yòng yángmáo biānzhī de dìtǎn. thanh 2

    氍毹 là loại thảm dệt từ lông cừu thời cổ đại.

  • 古代宫廷中铺设氍毹以示庄重。Gǔdài gōngtíng zhōng pūshè qú shū yǐ shì zhuāngzhòng. thanh 3

    Trong cung đình cổ đại, trải thảm 氍毹 để tỏ sự trang nghiêm.

  • 氍毹也指旧时演戏的舞台。Qú shū yě zhǐ jiùshí yǎnxì de wǔtái. thanh 2

    氍毹 cũng chỉ sân khấu biểu diễn thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp với 氍 trong từ 氍毹, dễ nhầm thứ tự

  • cùng bộ 毛 và cùng nghĩa thảm/chăn; 毯 phổ thông hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.