Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng功

Nghĩa tiếng Việt

công lao, thành tích

Âm Hán Việt

công

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 功 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
力
Số nét
5 nét

功 là chữ hình thanh (psc): 工 (biểu âm) + 力 (sức, biểu nghĩa) — bỏ sức lao động (力) vào công việc (工), thành quả gọi là 'công'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp để tạo danh từ ghép như thành công, công năng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōng/công việc
  • /gōng/thành tích

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: công

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Công": bỏ sức (力) ra làm việc (工) — thành quả lao động gọi là 'công', công lao, thành tích.

Gương Hán-Việt

'Công' trong 'thành công', 'công lao', 'công hiệu', 'công năng', 'lập công'.

Mở khoá kiến thức

Biết 功 mở khoá 成功 (thành công), 功能 (công năng, chức năng), 功劳 (công lao), 功效 (công hiệu), 功课 (công khoá, bài học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 功 là chữ hình thanh: 工 (lao động, biểu âm) + 力 (sức, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'công sức bỏ ra trong lao động' phái sinh các nghĩa 'thành tích, công lao, công hiệu, công năng'. Phần 工 vừa cho âm vừa gợi ý 'lao động'; phần 力 nhấn vào việc 'bỏ sức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 祝zhù thanh 4你nǐ thanh 3成chéng thanh 2功gōng! thanh 1!

    Chúc bạn thành công!

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5手shǒu thanh 3机jī thanh 1的de thanh 5功gōng thanh 1能néng thanh 2很hěn thanh 3多duō. thanh 1。

    Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.

  • 我wǒ thanh 3每měi thanh 3天tiān thanh 1都dōu thanh 1做zuò thanh 4功gōng thanh 1课kè. thanh 4。

    Mỗi ngày tôi đều làm bài tập.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5药yào thanh 4的de thanh 5功gōng thanh 1效xiào thanh 4很hěn thanh 3好hǎo. thanh 3。

    Công hiệu của thuốc này rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 工

    工 là phần biểu âm của 功, chỉ thiếu 力 bên phải — dễ quên bộ

  • 攻

    攻 = 工 + 攵, cùng có 工 bên trái, đồng âm Hán-Việt 'công', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.