Nghĩa tiếng Việt
cắt tóc; cây trụi lá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髠 thuộc bộ 髟 (tóc dài). Wiktionary không cung cấp cấu trúc nội tại (usedForm null). Bộ 髟 gợi tóc; nghĩa "cắt trọc" liên quan đến tóc bị cắt đi.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": bộ 髟 (tóc) → 髠 là hình phạt cạo trọc đầu — tóc bị lấy đi như cây bị trụi lá.
Gương Hán-Việt
côn — dùng trong "côn hình" (hình phạt cạo đầu trong ngũ hình cổ đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 髠 giúp đọc văn lịch sử pháp luật cổ đại: 髠刑 (côn hình — cạo đầu làm nhục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyphOrigin cho 髠. Bộ 髟 gợi liên quan đến tóc; nghĩa là hình phạt cắt trọc đầu trong luật cổ đại Trung Quốc, hoặc cây bị chặt trụi lá/cành. Đây là một trong năm hình phạt cổ đại (ngũ hình). Chưa có nguồn học thuật phân tích tự dạng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髠刑是古代五刑之一。
Hình phạt cạo đầu là một trong ngũ hình thời cổ đại.
- 受髠者须剃去全部头发。
Người bị hình phạt côn phải cạo sạch toàn bộ tóc.
- 髠也指树木被砍去枝叶。
髠 cũng chỉ cây bị chặt trụi cành lá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.