Từ vựng tiếng Trung
kūn

Nghĩa tiếng Việt

cắt tóc; cây trụi lá

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髠 thuộc bộ 髟 (tóc dài). Wiktionary không cung cấp cấu trúc nội tại (usedForm null). Bộ 髟 gợi tóc; nghĩa "cắt trọc" liên quan đến tóc bị cắt đi.

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": bộ 髟 (tóc) → 髠 là hình phạt cạo trọc đầu — tóc bị lấy đi như cây bị trụi lá.

Gương Hán-Việt

côn — dùng trong "côn hình" (hình phạt cạo đầu trong ngũ hình cổ đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 髠 giúp đọc văn lịch sử pháp luật cổ đại: 髠刑 (côn hình — cạo đầu làm nhục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp glyphOrigin cho 髠. Bộ 髟 gợi liên quan đến tóc; nghĩa là hình phạt cắt trọc đầu trong luật cổ đại Trung Quốc, hoặc cây bị chặt trụi lá/cành. Đây là một trong năm hình phạt cổ đại (ngũ hình). Chưa có nguồn học thuật phân tích tự dạng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髠刑是古代五刑之一。Kūn xíng shì gǔdài wǔ xíng zhī yī. thanh 1

    Hình phạt cạo đầu là một trong ngũ hình thời cổ đại.

  • 受髠者须剃去全部头发。Shòu kūn zhě xū tì qù quánbù tóufà. thanh 4

    Người bị hình phạt côn phải cạo sạch toàn bộ tóc.

  • 髠也指树木被砍去枝叶。Kūn yě zhǐ shùmù bèi kǎn qù zhīyè. thanh 1

    髠 cũng chỉ cây bị chặt trụi cành lá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 髠, cùng nghĩa cạo đầu

  • cùng âm kūn, nghĩa khác (anh em, con cháu)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.