Nghĩa tiếng Việt
(xem: côn ngô 錕鋙,锟铻)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锟 có cấu trúc chi tiết không được ghi nhận đầy đủ trong Wiktionary (lsCodes rỗng). Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ ghép 锟铻 (côn ngô) chỉ thanh kiếm báu cổ đại. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu cấu trúc.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": thanh kiếm quý (锟) mang tên côn ngô — vũ khí huyền thoại sắc bén như kim loại (钅) tốt nhất.
Gương Hán-Việt
côn trong "côn ngô" (锟铻) — thanh kiếm báu trong truyền thuyết cổ Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 锟 mở khoá từ 锟铻 (kūn wú — côn ngô, kiếm báu huyền thoại) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 锟 (dạng truyền thống 錕) chỉ xuất hiện trong từ ghép 錕鋙/锟铻 (kūn wú — côn ngô), là tên thanh kiếm quý báu trong truyền thuyết cổ đại Trung Hoa. Cấu trúc glyph chi tiết không được ghi nhận; chưa có nguồn học thuật về giáp cốt hay kim văn riêng cho chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锟铻宝剑是古代传说中的神兵利器。
Kiếm côn ngô là thần binh lợi khí trong truyền thuyết cổ đại.
- 他梦见自己得到了锟铻之剑。
Anh ta mơ thấy mình có được thanh kiếm côn ngô.
- 锟这个字极为罕见,只见于古籍。
Chữ 锟 rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong thư tịch cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.