Từ vựng tiếng Trung
kūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裩 thuộc bộ 衣 (y/quần áo). Không có dữ liệu anchor Wiktionary. Là dạng dị thể/tương đương của 褌 (quần lót). Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": bộ 衣 (quần áo) — loại quần lót (côn) cổ, dị thể của 褌, mặc sát trong cùng.

Gương Hán-Việt

ít dùng; dạng thông dụng là 褌 (côn)

Mở khoá kiến thức

Biết 裩/褌 (côn) giúp đọc mô tả y phục nội địa trong văn hóa Hán-Nhật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裩 là dạng dị thể của 褌 (quần lót, quần đùi cổ). Bộ 衣 (y). Âm đọc kūn. Nghĩa: quần lót truyền thống, loại 褌 trong văn hóa Nhật Bản (fundoshi). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 裩為褌之異體,指古代貼身下衣。kūn wéi kūn zhī yìtǐ, zhǐ gǔdài tiēshēn xiàyī. thanh 1

    裩 là dị thể của 褌, chỉ loại quần lót cổ đại.

  • 古代武士練功時常著裩。gǔdài wǔshì liàngōng shí cháng zhuó kūn. thanh 3

    Võ sĩ cổ đại thường mặc quần lót 裩 khi luyện tập.

  • 裩與褌同義,二字今皆少用。kūn yǔ kūn tóngyì, èr zì jīn jiē shǎo yòng. thanh 1

    裩 đồng nghĩa với 褌, cả hai nay ít dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褌 là dạng thông dụng hơn, cùng nghĩa quần lót — 裩 là biến thể

  • cùng bộ 衣, nghĩa quần — dễ nhầm với y phục vùng thân dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.