Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đói; mất mùa

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饥 = 饣(Thực, biểu nghĩa: ăn uống) + 几 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể là 飢. Bộ thực chỉ đây liên quan đến thức ăn — thiếu ăn; 几 cung cấp âm (jī).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: co

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cơ": cái bàn nhỏ (几) không có thức ăn (饣) — cơ đói, lương thực thiếu thốn.

Gương Hán-Việt

cơ trong 饥饿 (cơ ngạ — đói khát)

Mở khoá kiến thức

Biết 饥 (cơ) mở khoá: 饥饿 (đói khát), 饥荒 (nạn đói), 忍饥挨饿 (chịu đói nhịn ăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饥 (phồn thể 飢) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, bộ 食 biểu nghĩa (ăn uống — thiếu thức ăn), 几 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là đói, thiếu lương thực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 由于战争,很多人饥饿难忍。Yóuyú zhànzhēng, hěn duō rén jī'è nán rěn. thanh 2

    Do chiến tranh, nhiều người phải chịu đói không chịu nổi.

  • 灾区发生了严重的饥荒。Zāiqū fāshēngle yánzhòng de jīhuāng. thanh 1

    Vùng thiên tai xảy ra nạn đói nghiêm trọng.

  • 他饿了一天,饥肠辘辘。Tā è le yī tiān, jī cháng lù lù. thanh 1

    Anh ấy đói cả ngày, bụng đói cồn cào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饿

    cùng bộ thực; 饿 = đói (trạng thái), 饥 = đói (thiếu lương thực)

  • cùng âm Hán-Việt 'cơ'; 机 = máy móc, 饥 = đói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.