Nghĩa tiếng Việt
bánh xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轱 có bộ 車 (xa) biểu nghĩa xe/bánh xe, nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 軲. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": bánh xe (車) lăn cô độc — chữ chính là âm tiết đầu của 轱辘 (bánh xe lăn tròn).
Gương Hán-Việt
cô — ít dùng độc lập, thường trong 轱辘 (bánh xe, ròng rọc)
Mở khoá kiến thức
Biết 轱 giúp nhận ra 轱辘 (bánh xe), từ thường xuất hiện trong văn học miêu tả xe cộ thời cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 轱 (dạng cổ 軲) với {{Han etym}} nhưng không có phân tích cấu trúc. Bộ 車 (xa) gợi liên quan đến xe và bánh xe. Chủ yếu dùng trong từ 轱辘 (gū lù) — bánh xe, ròng rọc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 车轱辘滚得飞快。
Bánh xe lăn rất nhanh.
- 井里的轱辘绳子断了。
Dây ròng rọc giếng bị đứt rồi.
- 他修好了那个旧轱辘。
Anh ấy đã sửa xong cái ròng rọc cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.