Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bệnh trướng

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臌 không có dữ liệu anchor Wiktionary. Chữ thuộc bộ 肉/月 (nhục — thịt, cơ thể), xác nhận liên quan đến thân thể. Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": bụng (肉/月) phình như trống — 臌 là chứng bụng trướng; "cổ" gợi tiếng trống (鼓 — cùng âm), bụng căng như trống.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản y học Đông y.

Mở khoá kiến thức

Biết 臌 giúp đọc văn bản y học cổ truyền Trung Hoa về các chứng bệnh tiêu hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臌 chỉ chứng bụng trướng, bụng phình to do bệnh (ascites hoặc các rối loạn tiêu hóa). Đây là thuật ngữ y học cổ truyền Trung Hoa. Wiktionary không cung cấp dữ liệu; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臌脹是一種腹部積水的病症。Gǔ zhàng shì yī zhǒng fùbù jīshuǐ de bìngzhèng. thanh 3

    Bụng trướng là chứng tích nước trong bụng.

  • 中醫稱腹脹為臌。Zhōngyī chēng fùzhàng wéi gǔ. thanh 1

    Đông y gọi chứng bụng trướng là臌.

  • 臌症在古代是難以治療的疾病。Gǔ zhèng zài gǔdài shì nányǐ zhìliáo de jíbìng. thanh 3

    Chứng臌trong thời cổ là bệnh khó chữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǔ, nghĩa trống — cùng hình ảnh căng phình

  • cùng bộ 肉, cùng liên quan đến bụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.