Nghĩa tiếng Việt
bệnh trướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臌 không có dữ liệu anchor Wiktionary. Chữ thuộc bộ 肉/月 (nhục — thịt, cơ thể), xác nhận liên quan đến thân thể. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": bụng (肉/月) phình như trống — 臌 là chứng bụng trướng; "cổ" gợi tiếng trống (鼓 — cùng âm), bụng căng như trống.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản y học Đông y.
Mở khoá kiến thức
Biết 臌 giúp đọc văn bản y học cổ truyền Trung Hoa về các chứng bệnh tiêu hóa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臌 chỉ chứng bụng trướng, bụng phình to do bệnh (ascites hoặc các rối loạn tiêu hóa). Đây là thuật ngữ y học cổ truyền Trung Hoa. Wiktionary không cung cấp dữ liệu; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臌脹是一種腹部積水的病症。
Bụng trướng là chứng tích nước trong bụng.
- 中醫稱腹脹為臌。
Đông y gọi chứng bụng trướng là臌.
- 臌症在古代是難以治療的疾病。
Chứng臌trong thời cổ là bệnh khó chữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.