Từ vựng tiếng Trung
nǎn

Nghĩa tiếng Việt

nem, thịt trâu ngon

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腩 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 南 (Nam, biểu âm); chữ hình thanh. 肉 xác định lớp nghĩa (thịt, bộ phận cơ thể), 南 cung cấp âm. Chỉ phần thịt ức bò, sườn bò.

Hán-Việt: nem

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nem": thịt (肉) phía nam (南 — bụng dưới) — 腩 là phần nạm, thịt bụng dưới bò; "nem" trong 牛腩 phát âm gần với "nạm" tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

"Nem" trong tiếng Việt có thể liên quan đến âm Hán-Việt cổ của 腩 qua đường ẩm thực Quảng Đông.

Mở khoá kiến thức

Biết 腩 giúp đọc thực đơn ẩm thực Quảng Đông và Hồng Kông, đặc biệt các món 牛腩.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腩 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 肉 (Nhục) biểu nghĩa, 南 biểu âm. Nghĩa là phần thịt ức bò (brisket) hoặc thịt nạm bò — phần mềm mỡ dưới bụng và sườn. Đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông với từ 牛腩 (thịt nạm bò).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛腩是廣東菜中常見的食材。Niú nǎn shì Guǎngdōng cài zhōng cháng jiàn de shícái. thanh 2

    Thịt nạm bò là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.

  • 我點了一碗牛腩麵。Wǒ diǎn le yī wǎn niú nǎn miàn. thanh 3

    Tôi gọi một tô mì thịt nạm bò.

  • 這家餐廳的咖喱牛腩很有名。Zhè jiā cāntīng de gālí niú nǎn hěn yǒumíng. thanh 4

    Cà ri nạm bò của nhà hàng này rất nổi tiếng.

  • 腩肉燉熟後非常嫩滑。Nǎn ròu dùn shú hòu fēicháng nèn huá. thanh 3

    Thịt nạm hầm chín rồi rất mềm mịn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong — 腩 có thêm bộ 肉

  • cùng âm nán (thanh khác), thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.