Nghĩa tiếng Việt
sông Cô; bán; mua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沽 là chữ hình thanh: 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước/chất lỏng — ám chỉ rượu) + 古 (Cổ, biểu âm). Chữ nguyên nghĩa là mua rượu/bán rượu, sau mở rộng thành đánh bóng danh tiếng.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": nước/rượu (水 - thủy) xưa cổ (古 - cổ) được mua bán 沽 — câu danh trong 沽名钓誉 như người bán rượu câu khách.
Gương Hán-Việt
"cô" ít dùng đơn lẻ với nghĩa mua rượu; 沽 gặp chủ yếu trong thành ngữ 沽名钓誉
Mở khoá kiến thức
Biết 沽 mở khoá: 沽名钓誉 (câu danh lợi/đánh bóng tên tuổi), 沽酒 (mua rượu), 沽清 (tên địa danh cổ — vùng Thiên Tân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 水 (thủy) biểu nghĩa chỉ chất lỏng — ám chỉ rượu; 古 (cổ) cho âm đọc gū. 沽 nghĩa gốc là mua/bán rượu. Từ đó phát triển thành nghĩa phái sinh: 沽名钓誉 (dùng hành động giả tạo để câu danh lợi) — như người bán rượu câu khách bằng màn trình diễn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他所做的一切都是为了沽名钓誉。
Tất cả những gì anh ta làm đều chỉ để câu danh lợi.
- 古人云:君子不沽名钓誉。
Người xưa nói: quân tử không câu danh lợi.
- 他去市场沽了一壶酒。
Anh ấy ra chợ mua một bình rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.