Nghĩa tiếng Việt
chim đuôi ngắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隹 là chữ tượng hình độc lập, mô tả hình dáng con chim đuôi ngắn (như chim sẻ). Đây là bộ thủ 172 trong Khang Hi tự điển, xuất hiện trong giáp cốt văn và kim văn. Tự thân là tượng hình, không phân tích thêm.
Hán-Việt: chuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuy" (隹): chữ tượng hình vẽ con chim đuôi ngắn đứng thẳng — khác 鳥 (điểu) có đuôi dài rũ xuống; 隹 là chim sẻ chuy chuy đứng thẳng đuôi.
Gương Hán-Việt
隹 là bộ thủ trong: 集 (tập — chim tụ), 雄 (hùng), 雌 (thư), 雀 (tước — chim sẻ), 雁 (nhạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 隹 mở khóa hàng chục chữ bộ chim: 集 (tập), 雄 (hùng), 雌 (thư), 雀 (tước), 雁 (nhạn), 難 (nan), 雙 (song).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隹 là chữ tượng hình (象形): hình vẽ con chim đuôi ngắn, ví dụ chim sẻ. Ngoài nghĩa chim đuôi ngắn, 隹 còn là dạng gốc của 鷕 (tiếng chim kêu). So sánh với 鳥 (điểu, chim đuôi dài). Các dạng giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隹是汉字的一个重要部首。
隹 là một bộ thủ quan trọng trong chữ Hán.
- 很多鸟类汉字都有隹部。
Nhiều chữ Hán chỉ loài chim đều có bộ 隹.
- 隹与鸟都表示鸟类。
隹 và 鸟 đều chỉ loài chim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.