Nghĩa tiếng Việt
(xem: chương lang 蟑螂)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟑 có bộ 虫 (trùng) là thành phần gợi nghĩa côn trùng, nhưng không có nguồn Wiktionary về cấu tạo hình thanh. Chữ dùng độc quyền trong tổ hợp 蟑螂 (con gián).
Hán-Việt: chương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chương": bộ 虫 (trùng) — con côn trùng chạy "chương" (nhanh như chương pháp ghi lại) khắp sàn nhà.
Gương Hán-Việt
chương trong 蟑螂 (chương lang — con gián)
Mở khoá kiến thức
Biết 蟑 mở khoá từ thường dùng 蟑螂 (gián) — côn trùng gây hại phổ biến nhất trong gia đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蟑 không có nguồn Wiktionary về cấu tạo. Bộ 虫 (trùng) gợi đây là côn trùng. Chữ dùng chủ yếu trong 蟑螂 (zhāngláng — con gián). Không có hình thức cổ được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 厨房里出现了一只蟑螂。
Trong bếp xuất hiện một con gián.
- 我非常害怕蟑螂。
Tôi rất sợ gián.
- 蟑螂是很难消灭的害虫。
Gián là loài sâu hại rất khó tiêu diệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.