Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璋 = 王 (biểu nghĩa: ngọc — bộ 玉 biến thể) + 章 (Chương, biểu âm); chữ hình thanh. 王 (ngọc) chỉ chất liệu, 章 cho âm zhāng chính xác là chương.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": 王 (ngọc) + 章 (chương, bài) — viên ngọc chương, quý như một áng văn chương.

Gương Hán-Việt

璋 trong 弄璋 (lộng chương — sinh con trai, điển cố cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 璋 (chương) giúp nhận điển cố 弄璋之喜 (mừng sinh con trai) và 弄瓦之喜 (mừng sinh con gái) trong thư tín cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

璋 là chữ hình thanh: bộ 王 (玉 — ngọc) biểu nghĩa; 章 (chương) biểu âm cho zhāng. Nghĩa: tấm ngọc bích hình bán nguyệt dùng trong lễ nghi cung đình thời cổ đại Trung Hoa. Phồn thể cũng là 璋. 璋 là vật lễ nghi quan trọng — các quý tộc dùng trong tế lễ và đón tiếp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 弄璋之喜,恭喜贺喜!Nòng zhāng zhī xǐ, gōngxǐ hèxǐ! thanh 4

    Mừng sinh quý tử, chúc mừng!

  • 璋是古代贵族的礼器。Zhāng shì gǔdài guìzú de lǐqì. thanh 1

    Tấm ngọc chương là đồ lễ nghi của quý tộc thời cổ.

  • 古人以璋赠友以示尊重。Gǔrén yǐ zhāng zèng yǒu yǐ shì zūnzhòng. thanh 3

    Người xưa tặng ngọc chương cho bạn để tỏ lòng kính trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 璋, thiếu bộ 王 (ngọc)

  • cùng HV chương (biểu dương), cùng âm zhāng, khác bộ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.