Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhāng漳

Nghĩa tiếng Việt

sông Chương

Âm Hán Việt

chương

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 漳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
14 nét

漳 là chữ hình thanh (psc): 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 章 (chương, biểu âm). Chữ dùng đặt tên sông Chương (漳河, 漳江) tại Trung Quốc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ riêng chỉ tên sông hoặc địa danh ở Trung Quốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương" (sông Chương): nước (水) mang âm chương (章) — con sông nổi tiếng của đất Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

chương trong '漳州' (Chương Châu — thành phố Phúc Kiến), '漳河' (Chương Hà).

Mở khoá kiến thức

Biết 漳 mở khoá địa danh 漳州 (Chương Châu), 漳河 (Chương Hà), 漳浦 (Chương Phố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 漳 là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 章 biểu âm. Đây là địa danh chuyên dùng chỉ tên các con sông: 漳河 (chảy qua Sơn Tây, Hà Bắc) và 漳江 (chảy qua Phúc Kiến), cũng là tên viết tắt của thành phố 漳州.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 漳zhāng thanh 1河hé thanh 2是shì thanh 4河hé thanh 2北běi thanh 3省shěng thanh 3的de thanh 5一yī thanh 1条tiáo thanh 2重zhòng thanh 4要yào thanh 4河hé thanh 2流liú. thanh 2。

    Sông Chương là một con sông quan trọng ở tỉnh Hà Bắc.

  • 漳zhāng thanh 1州zhōu thanh 1是shì thanh 4福fú thanh 2建jiàn thanh 4省shěng thanh 3的de thanh 5一yī thanh 1个gè thanh 4城chéng thanh 2市shì. thanh 4。

    Chương Châu là một thành phố của tỉnh Phúc Kiến.

  • 漳zhāng thanh 1绒róng thanh 2是shì thanh 4漳zhāng thanh 1州zhōu thanh 1的de thanh 5特tè thanh 4产chǎn. thanh 3。

    Nhung Chương là đặc sản của Chương Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 章

    漳 lấy 章 làm bộ âm, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 水

  • 彰

    cùng âm zhāng, 彰 nghĩa 'rõ ràng, biểu dương'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.