Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

chung

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

鈡 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim gợi vật bằng kim loại (chuông), phần Trung cho âm đọc. Chữ là dị thể của 鐘 (chuông).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ để chỉ cái chuông hoặc nhạc cụ gõ bằng kim loại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chung": kim loại (金/kim) ở chính giữa (中/trung) — cái chuông đúc bằng kim loại, tiếng vang đúng trung tâm.

Gương Hán-Việt

chung — dùng trong đồng chung (cái chuông đồng), chung thanh (tiếng chuông) qua dạng chuẩn 鐘.

Mở khoá kiến thức

Biết 鈡 (chung) giúp nhận ra dị thể của 鐘 (chuông) trong văn bản cổ và Nhật ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鈡 là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) làm bộ biểu nghĩa, 中 (trung) làm phần biểu âm. Chữ là dị thể của 鐘 (chung, cái chuông), vật dụng bằng kim loại phát tiếng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈡為鐘之異體字。zhōng wéi zhōng zhī yìtǐzì. thanh 1

    鈡 là dị thể của chữ 鐘 (chuông).

  • 鈡字見於古代金石文字。zhōng zì jiànyú gǔdài jīnshí wénzì. thanh 1

    Chữ 鈡 thấy trong văn tự kim thạch cổ đại.

  • 鈡與鐘同義,指金屬鐘。zhōng yǔ zhōng tóngyì, zhǐ jīnshǔ zhōng. thanh 1

    鈡 và 鐘 cùng nghĩa, chỉ cái chuông kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鈡 là dị thể của 鐘 (chuông), gần như đồng nghĩa

  • cùng âm trung, là thành phần biểu âm trong 鈡

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.