Nghĩa tiếng Việt
鈡
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈡 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim gợi vật bằng kim loại (chuông), phần Trung cho âm đọc. Chữ là dị thể của 鐘 (chuông).
Hán-Việt: chung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chung": kim loại (金/kim) ở chính giữa (中/trung) — cái chuông đúc bằng kim loại, tiếng vang đúng trung tâm.
Gương Hán-Việt
chung — dùng trong đồng chung (cái chuông đồng), chung thanh (tiếng chuông) qua dạng chuẩn 鐘.
Mở khoá kiến thức
Biết 鈡 (chung) giúp nhận ra dị thể của 鐘 (chuông) trong văn bản cổ và Nhật ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鈡 là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) làm bộ biểu nghĩa, 中 (trung) làm phần biểu âm. Chữ là dị thể của 鐘 (chung, cái chuông), vật dụng bằng kim loại phát tiếng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈡為鐘之異體字。
鈡 là dị thể của chữ 鐘 (chuông).
- 鈡字見於古代金石文字。
Chữ 鈡 thấy trong văn tự kim thạch cổ đại.
- 鈡與鐘同義,指金屬鐘。
鈡 và 鐘 cùng nghĩa, chỉ cái chuông kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.