Từ vựng tiếng Trung
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輖 thuộc bộ 車 (xa/xe). Theo Wiktionary, dùng trong từ 軒輖. Không có nghĩa độc lập rõ ràng. Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": bộ 車 (xe) — bộ phận của xe (chu) cổ đại, dùng trong mô tả xe ngựa truyền thống.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 輖

Mở khoá kiến thức

Biết 輖 giúp đọc mô tả xe cộ và phương tiện trong thư tịch cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 輖 thuộc bộ 車 (xa/xe), âm zhōu. Dùng trong từ 軒輖 (liên quan đến xe cổ, có thể là bộ phận hoặc loại xe). Nghĩa cụ thể chưa xác định rõ. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軒輖見於古代車輿描述。xuān zhōu jiàn yú gǔdài chēyú miáoshù. thanh 1

    軒輖 thấy trong mô tả xe cộ cổ đại.

  • 輖為車部字,與古代車輛有關。zhōu wéi chē bù zì, yǔ gǔdài chēliàng yǒuguān. thanh 1

    輖 là chữ bộ 車, liên quan đến phương tiện xe cổ đại.

  • 輖字含義不詳,見於字書。zhōu zì hányì bù xiáng, jiàn yú zìshū. thanh 1

    Chữ 輖 nghĩa chưa rõ, thấy trong sách chữ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong 軒輖, cùng liên quan đến xe cổ

  • cùng bộ 車, nghĩa chiếc/cái xe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.