Từ vựng tiếng Trung
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詝 mang bộ 言 (ngôn – lời nói) ở trái. Wiktionary xác nhận nghĩa trí tuệ và thông minh nhưng không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý nội tại. Chữ mang tính văn học cao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chử": bộ 言 (lời nói) – 詝 là trí tuệ chử (chử – trí biết chọn lời), người có 詝 dùng lời đúng lúc đúng chỗ như người thông tuệ.

Gương Hán-Việt

chử trong "chử tuệ" (trí tuệ, sự thông minh) trong văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 詝 mở khoá từ vựng ca ngợi trí tuệ trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 詝 là chữ văn học chỉ trí tuệ, thông minh (wisdom, intelligence). Bộ 言 (ngôn – lời nói) gợi ý trí tuệ thể hiện qua ngôn ngữ. Chữ cổ ít dùng trong văn bản hiện đại. Chưa có phân tích glyph-origin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詝者,智慧之谓也。Zhǔ zhě, zhìhuì zhī wèi yě. thanh 3

    詝 là tên gọi của trí tuệ và sự thông minh.

  • 古人以詝称赞有才之士。Gǔ rén yǐ zhǔ chēngzàn yǒu cái zhī shì. thanh 3

    Người xưa dùng 詝 ca ngợi kẻ có tài.

  • 詝字见于经典文献之中。Zhǔ zì jiàn yú jīngdiǎn wénxiàn zhī zhōng. thanh 3

    Chữ 詝 xuất hiện trong các văn bản kinh điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhù, tự dạng tương tự

  • cùng âm biến thể và cùng bộ 言

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.