Nghĩa tiếng Việt
trí tuệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詝 mang bộ 言 (ngôn – lời nói) ở trái. Wiktionary xác nhận nghĩa trí tuệ và thông minh nhưng không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý nội tại. Chữ mang tính văn học cao.
Hán-Việt: chử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chử": bộ 言 (lời nói) – 詝 là trí tuệ chử (chử – trí biết chọn lời), người có 詝 dùng lời đúng lúc đúng chỗ như người thông tuệ.
Gương Hán-Việt
chử trong "chử tuệ" (trí tuệ, sự thông minh) trong văn học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 詝 mở khoá từ vựng ca ngợi trí tuệ trong thơ văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 詝 là chữ văn học chỉ trí tuệ, thông minh (wisdom, intelligence). Bộ 言 (ngôn – lời nói) gợi ý trí tuệ thể hiện qua ngôn ngữ. Chữ cổ ít dùng trong văn bản hiện đại. Chưa có phân tích glyph-origin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詝者,智慧之谓也。
詝 là tên gọi của trí tuệ và sự thông minh.
- 古人以詝称赞有才之士。
Người xưa dùng 詝 ca ngợi kẻ có tài.
- 詝字见于经典文献之中。
Chữ 詝 xuất hiện trong các văn bản kinh điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.