Nghĩa tiếng Việt
nếm thử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啐 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 卒 (tốt) biểu âm. Chữ chỉ nhiều nghĩa liên quan đến miệng: nếm thử, nhổ, hoặc phát ra âm khinh thường.
Hán-Việt: chót
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chót": miệng (口/khẩu) phát ra theo âm 卒 (tốt) — chót là nếm thử hay nhổ, hành động miệng dứt khoát.
Gương Hán-Việt
chót trong "chót ẩm" (啐飲 — nếm một chút rượu), "thảo chót" (嘈啐 — ồn ào hỗn độn)
Mở khoá kiến thức
Biết 啐 (chót) mở khoá "啐啄" (chót trác — gõ vỏ trứng từ trong và ngoài cùng lúc — ẩn dụ thầy-trò cùng khai ngộ) và nhóm chữ bộ 口.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 啐 gồm 口 (miệng) biểu nghĩa và 卒 (tốt) biểu âm. Nghĩa: nếm thử, nhổ nước bọt, hoặc tặc lưỡi khinh thường. Hanziyuan có dạng tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他啐了一口,表示不屑。
Anh ta tặc lưỡi một cái, tỏ vẻ khinh thường.
- 师父啐啄同时,学生顿悟了。
Thầy và trò cùng hành động một lúc, học trò bỗng giác ngộ.
- 她啐了口酒,点了点头。
Cô ấy nhấp một ngụm rượu rồi gật đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.