Nghĩa tiếng Việt
nếm thử
Âm Hán Việt
thối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 11 nét
啐 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 卒 (tốt) biểu âm. Chữ chỉ nhiều nghĩa liên quan đến miệng: nếm thử, nhổ, hoặc phát ra âm khinh thường.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ hành động nhổ nước bọt tỏ ý khinh bỉ hoặc làm thán từ biểu thị sự chê bai.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Hán-Việt: thối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chót": miệng (口/khẩu) phát ra theo âm 卒 (tốt), chót là nếm thử hay nhổ, hành động miệng dứt khoát.
Gương Hán-Việt
chót trong "chót ẩm" (啐飲: nếm một chút rượu), "thảo chót" (嘈啐: ồn ào hỗn độn)
Mở khoá kiến thức
Biết 啐 (chót) mở khoá "啐啄" (chót trác: gõ vỏ trứng từ trong và ngoài cùng lúc, ẩn dụ thầy-trò cùng khai ngộ) và nhóm chữ bộ 口.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 啐 gồm 口 (miệng) biểu nghĩa và 卒 (tốt) biểu âm. Nghĩa: nếm thử, nhổ nước bọt, hoặc tặc lưỡi khinh thường. Hanziyuan có dạng tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他啐了一口,表示不屑。
Anh ta tặc lưỡi một cái, tỏ vẻ khinh thường.
- 师父啐啄同时,学生顿悟了。
Thầy và trò cùng hành động một lúc, học trò bỗng giác ngộ.
- 她啐了口酒,点了点头。
Cô ấy nhấp một ngụm rượu rồi gật đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.