Từ vựng tiếng Trung
zhè

Nghĩa tiếng Việt

sông Chiết Giang (tỉnh Chiết Giang)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浙 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước/sông) + 折 (Chiết, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 cho biết đây là tên sông, phần 折 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiết": sông 浙 có 氵 (nước) và 折 (gãy gập) — dòng sông uốn khúc gãy gập như tên tỉnh Chiết Giang.

Gương Hán-Việt

Chiết Giang (浙江 — tên tỉnh), Lưỡng Chiết (兩浙 — vùng đất lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 浙 chủ yếu mở khoá địa danh: 浙江 (tỉnh Chiết Giang), 浙东 (miền đông Chiết Giang), 江浙 (Giang Chiết — vùng Giang Tô + Chiết Giang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浙 bigseal 1
Đại triện
浙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浙 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 折 (biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất là tên sông Chiết Giang (浙江) ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc — con sông có nhiều khúc uốn (折 = gãy/gập). Chữ này chủ yếu dùng trong địa danh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 浙江是中国东部的一个省份。Zhèjiāng shì Zhōngguó dōngbù de yī gè shěngfèn. thanh 4

    Chiết Giang là một tỉnh ở miền đông Trung Quốc.

  • 他来自浙江杭州。Tā láizì Zhèjiāng Hángzhōu. thanh 1

    Anh ấy đến từ Hàng Châu, Chiết Giang.

  • 江浙一带经济发达。Jiāng-Zhè yīdài jīngjì fādá. thanh 1

    Vùng Giang-Chiết có kinh tế phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 浙 chứa 折 làm âm, dễ nhầm khi viết — 折 nghĩa là gãy/gập

  • cùng âm zhé, 哲 nghĩa là người trí tuệ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.