Nghĩa tiếng Việt
chiếc, cái; đơn chiếc, lẻ loi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隻 = 隹 (Chuy: chim đuôi ngắn) + 又 (Hựu: bàn tay); chữ hội ý. Một bàn tay cầm một con chim — đó là một cái (chiếc lẻ). Khi cầm hai chim thì thành 雙 (song). Chữ có lịch sử phong phú từ giáp cốt văn.
Hán-Việt: chiếc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiếc": tay (又) cầm một con chim (隹) — một chiếc lẻ loi, đối lập với đôi (雙); tiếng Việt dùng "chiếc" là từ Hán-Việt trực tiếp.
Gương Hán-Việt
chiếc trong tiếng Việt chính là từ Hán-Việt của 隻 — một chiếc giày, một chiếc xe.
Mở khoá kiến thức
Biết 隻 giúp hiểu lượng từ 隻 trong tiếng Hoa (một con chim, một chiếc giày) và liên hệ với tiếng Việt "chiếc".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隻 là chữ hội ý: 隹 (chim đuôi ngắn) + 又 (bàn tay). Cầm một con chim = một chiếc. Đối lập với 雙 (cầm hai chim = đôi). Chữ có mặt từ giáp cốt văn (giáp cốt khắc trên xương), rất nhiều dạng oracle bone. Chức năng hiện đại: lượng từ cho vật đơn chiếc hoặc động vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他只剩下一隻手套了。
Anh ấy chỉ còn lại một chiếc găng tay.
- 樹上停著兩隻鳥。
Trên cây có hai con chim đậu.
- 隻身一人,孤獨前行。
Một mình đơn độc bước đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.