Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

con đỉa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛭 = 虫 (trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 至 (chí, biểu âm, âm zhì). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chấy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chấy": sâu bọ (虫) đến bám (至 — đến nơi) hút máu — con đỉa; "chấy" gợi sinh vật ký sinh bám chặt, cũng như đỉa bám vào da.

Gương Hán-Việt

"chấy" xuất hiện trong "chấy" (蛭 — con đỉa), ít dùng độc lập trong tiếng Việt ("đỉa" phổ biến hơn).

Mở khoá kiến thức

Biết 蛭 mở khoá: 水蛭 (con đỉa), 蚂蟥 (đỉa lớn), 水蛭素 (hirudin — chất chống đông máu từ đỉa, dùng trong y học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛭 gồm 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa) và 至 (chí, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: con đỉa — loài giun hút máu sống ở nước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 水蛭喜欢生活在淡水中。Shuǐzhì xǐhuān shēnghuó zài dànshuǐ zhōng. thanh 3

    Con đỉa thích sống trong nước ngọt.

  • 水蛭素被用于医学中防止血液凝固。Shuǐzhìsù bèi yòng yú yīxué zhōng fángzhǐ xuèyè níng gù. thanh 3

    Hirudin được dùng trong y học để ngăn máu đông.

  • 小时候在田里常见到水蛭。Xiǎo shíhou zài tián lǐ chángjiàn dào shuǐzhì. thanh 3

    Hồi nhỏ hay gặp con đỉa ngoài đồng ruộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, nghĩa: con dòi — cùng là sinh vật ký sinh, dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 蛭, nghĩa: đến — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.