Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

cái bao sách

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袠 không có cây thành phần và không có glyphOrigin trong anchor. Chữ thuộc bộ 衣 (y — quần áo, vải vóc), chỉ vật dùng bọc hoặc đựng sách. Cấu trúc chi tiết không rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chất": bộ 衣 (vải) bọc sách — "chất" như "chất lượng", cái túi vải 袠 bảo vệ sách, giữ gìn chất lượng tri thức.

Gương Hán-Việt

chất trong "thư chất" (túi đựng sách)

Mở khoá kiến thức

Biết 袠 (chất) giúp đọc văn bản cổ về đồ dùng học tập và thư tịch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袠 thuộc bộ 衣 (vải, quần áo), chỉ túi đựng sách hoặc bao bọc sách, cũng có thể chỉ bìa sách vải. Chữ hiếm gặp trong văn bản cổ điển. Không có glyphOrigin; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用袠保护珍贵的书籍。gǔrén yòng zhì bǎohù zhēnguì de shūjí. thanh 3

    Người xưa dùng túi vải để bảo vệ những cuốn sách quý.

  • 这本书的袠已经破损了。zhè běn shū de zhì yǐjīng pòsǔn le. thanh 4

    Bao bọc của cuốn sách này đã bị hỏng.

  • 袠是古代书籍的保护层。zhì shì gǔdài shūjí de bǎohù céng. thanh 4

    Túi bọc sách là lớp bảo vệ của sách cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều chỉ túi đựng đồ vật

  • 帙 cũng chỉ bao bọc sách, là từ gần nghĩa với 袠

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.