Nghĩa tiếng Việt
cái bao sách
Âm Hán Việt
dật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 11 nét
袠 không có cây thành phần và không có glyphOrigin trong anchor. Chữ thuộc bộ 衣 (y — quần áo, vải vóc), chỉ vật dùng bọc hoặc đựng sách. Cấu trúc chi tiết không rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ bao sách hoặc làm lượng từ để đếm số tập sách, cuộn tranh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: dật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chất": bộ 衣 (vải) bọc sách — "chất" như "chất lượng", cái túi vải 袠 bảo vệ sách, giữ gìn chất lượng tri thức.
Gương Hán-Việt
chất trong "thư chất" (túi đựng sách)
Mở khoá kiến thức
Biết 袠 (chất) giúp đọc văn bản cổ về đồ dùng học tập và thư tịch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袠 thuộc bộ 衣 (vải, quần áo), chỉ túi đựng sách hoặc bao bọc sách, cũng có thể chỉ bìa sách vải. Chữ hiếm gặp trong văn bản cổ điển. Không có glyphOrigin; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用袠保护珍贵的书籍。
Người xưa dùng túi vải để bảo vệ những cuốn sách quý.
- 这本书的袠已经破损了。
Bao bọc của cuốn sách này đã bị hỏng.
- 袠是古代书籍的保护层。
Túi bọc sách là lớp bảo vệ của sách cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.