Từ vựng tiếng Trung
zhě

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ son; đất đỏ

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赭 có bộ 赤 (xích, đỏ) biểu nghĩa liên quan đến màu đỏ. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Cấu trúc chi tiết không xác định được; khả năng là hình thanh với bộ 赤 biểu nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chả": bộ 赤 (đỏ) — màu đỏ đất son 赭 gợi sắc nâu đỏ đặc trưng của đất pigment thiên nhiên dùng trong hội hoạ.

Gương Hán-Việt

chả trong "chả thạch" (赭石 — đá son, pigment tự nhiên màu đỏ nâu)

Mở khoá kiến thức

Biết 赭 giúp đọc từ vựng màu sắc và khoáng vật trong hoạ luận, bản thảo cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赭 seal 1
Tiểu triện

赭 mang bộ 赤 (xích, đỏ), gợi ý trực tiếp đến nghĩa màu đỏ nâu (ochre). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赭色是一种红褐色。Zhě sè shì yī zhǒng hóng hè sè. thanh 3

    Màu đất son là một loại màu đỏ nâu.

  • 古代画家常用赭石作颜料。Gǔdài huàjiā cháng yòng zhěshí zuò yánliào. thanh 3

    Hoạ sĩ cổ đại thường dùng đá son làm màu vẽ.

  • 山上的土壤呈赭色。Shān shàng de tǔrǎng chéng zhě sè. thanh 1

    Đất trên núi có màu đỏ nâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhě, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ, đều liên quan màu đỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.