Nghĩa tiếng Việt
Tông
Âm Hán Việt
cấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 12 nét
訽 là dạng cổ/dị thể của 詬. Thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Nghĩa: sỉ nhục, mắng chửi bằng lời. Cấu trúc IDS không xác định được.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành vi lăng mạ hoặc danh từ chỉ sự sỉ nhục.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấu": bộ 言 (lời nói) — lời mắng chửi (cấu) xúc phạm danh dự; 訽 là dạng cổ của 詬.
Gương Hán-Việt
ít dùng; dạng thông dụng là 詬 (cấu) nghĩa sỉ nhục, mắng
Mở khoá kiến thức
Biết 訽/詬 (cấu) giúp đọc mô tả sự sỉ nhục, ô danh trong văn ngôn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 訽 là dị thể của 詬 (sỉ nhục, mắng chửi). Bộ 言 (ngôn). Âm đọc gòu. Nghĩa phái sinh: nhục nhã, ô danh. Dạng thông dụng hiện nay là 詬. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訽為詬之古字,皆有辱罵之義。
訽 là chữ cổ của 詬, đều mang nghĩa sỉ nhục, mắng chửi.
- 古人以被訽罵為奇恥大辱。
Người xưa xem bị 訽 mắng là nỗi nhục lớn.
- 訽字今已少見,多用詬字代替。
Chữ 訽 nay ít thấy, thường dùng 詬 thay thế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.