Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Nghêu

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛤 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 合 (Cáp, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Trùng chỉ loại động vật; 合 cho âm (cáp/há).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cáp": sinh vật (虫) hai mảnh hợp (合) lại — con ngao, con trai biển (蛤蜊) hay con cóc (蛤蟆).

Gương Hán-Việt

Cáp — trong 蛤蜊 (cáp lãi: con ngao), 蛤蟆 (cáp ma: con cóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 蛤 mở khoá 蛤蜊 (ngao, trai biển), 蛤蟆 (cóc/ếch), 蛤蚧 (tắc kè — vị thuốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛤 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 虫 (trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 合 (cáp, biểu âm). Đọc gé chỉ con trai, hàu (蛤蜊, nhuyễn thể); đọc há chỉ con cóc, ếch (蛤蟆). 合 gợi ý hai mảnh vỏ khép lại — phù hợp với hình ảnh con trai. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海边可以挖到很多蛤蜊。Hǎibiān kěyǐ wā dào hěn duō gélí. thanh 3

    Bên bờ biển có thể đào được nhiều con ngao.

  • 蛤蟆在雨后的池塘里叫个不停。Háma zài yǔhòu de chítáng lǐ jiào gè bùtíng. thanh 2

    Ếch kêu liên tục trong ao sau cơn mưa.

  • 蛤蜊汤鲜美可口。Gélí tāng xiānměi kěkǒu. thanh 2

    Canh ngao thơm ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cùng trong 蛤蟆, dễ nhầm thứ tự hai chữ

  • đi cùng trong 蛤蜊, cần nhớ cả tổ hợp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.