Nghĩa tiếng Việt
răn bảo; ban sắc mệnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诰 là chữ giản thể của 誥. Dạng phồn thể 誥 chứa bộ 言 (lời nói, văn bản), gợi liên quan đến lời ban bố. Cấu trúc đầy đủ không có {{Han compound}} trong Wiktionary.
Hán-Việt: cáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáo" (ban sắc): lời vua (言) ban xuống — 诰命 (cáo mệnh) là sắc phong cao quý, 诰 là văn bản sắc lệnh hoàng gia.
Gương Hán-Việt
cáo — 诰 xuất hiện trong 诰命 (cáo mệnh: sắc phong của vua), 制诰 (chiếu chỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 诰 mở khoá: 诰命 (sắc phong), 制诰 (chiếu chỉ hoàng gia), 封诰 (phong tặng sắc phong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诰/誥 liên quan đến bộ 言 (lời nói, văn bản). Nghĩa là ban sắc lệnh, lời vua răn dạy. Dùng trong 誥命 (cáo mệnh — sắc phong của vua), 制誥 (chế cáo — chiếu chỉ). Dạng tiểu triện còn được lưu. Wiktionary không có {{Han compound}} chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她因丈夫功勋卓著而获得诰命夫人封号。
Cô ấy được phong tước hiệu Cáo Mệnh Phu Nhân vì công lao của chồng.
- 古代天子以诰令宣示四方。
Thiên tử thời cổ dùng sắc lệnh tuyên bố khắp bốn phương.
- 制诰是皇帝正式任命官员的文书。
Chiếu chỉ là văn bản chính thức của hoàng đế bổ nhiệm quan lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.