Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

trói buộc, ràng buộc

Âm Hán Việt

phược, phọc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

缚 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 尃 (Phu, biểu âm: góp âm fù). Chữ hình thanh — 纟chỉ nghĩa dùng dây buộc trói, 尃 góp âm. Dạng giản thể của 縛.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ người hoặc vật bị trói, hoặc kết hợp trong các từ ghép trừu tượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phược, phọc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "buộc": 纟(sợi dây) 尃 (phu — rộng khắp) quấn quanh — buộc chặt, ràng buộc không thoát được.

Gương Hán-Việt

buộc trong 束缚 (thúc buộc — trói buộc), 缚住 (buộc chặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 缚 (buộc) mở khoá: 束缚 (trói buộc, hạn chế), 缚手缚脚 (bó tay bó chân — bị hạn chế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缚 seal 1
Tiểu triện

缚 là dạng giản thể của 縛, chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ/dây) làm biểu nghĩa, 尃 (phu) làm biểu âm. Nghĩa gốc là trói buộc bằng dây. Mở nghĩa sang ràng buộc (nghĩa bóng), hạn chế tự do. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被绳子束缚着,动弹不得。Tā bèi shéngzi shùfù zhe, dòngtán bùdé. thanh 1

    Anh ấy bị dây thừng trói chặt, không cử động được.

  • 传统观念束缚了她的思想。Chuántǒng guānniàn shùfù le tā de sīxiǎng. thanh 2

    Quan niệm truyền thống đã ràng buộc suy nghĩ của cô ấy.

  • 要摆脱旧思想的束缚。Yào bǎituō jiù sīxiǎng de shùfù. thanh 4

    Cần thoát khỏi sự ràng buộc của tư tưởng cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin fú, nhưng 服 là quần áo, phục tùng

  • cùng pinyin fù, nhưng 复 là lại, phức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.