Từ vựng tiếng Trung
pēng

Nghĩa tiếng Việt

áy náy

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怦 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim) + 平 (Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ cảm xúc trong lòng, 平 cho âm pēng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bừng" (怦): TÂM (心) BÌNH (平) — tim đập BỪNG BỪNG khi hồi hộp, âm vang như PENG.

Gương Hán-Việt

bừng trong "bừng bừng" — tim đập hồi hộp; ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 怦 mở khoá: 怦怦 (tiếng tim đập), 怦然心动 (tim bỗng xao xuyến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — cảm giác trong lòng; 平 (bình) biểu âm cho âm pēng. Chữ diễn tả tiếng tim đập mạnh hay cảm giác bồn chồn, lo lắng trong ngực. Wiktionary ghi nhận cấu trúc psc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的心怦怦直跳。Tā de xīn pēngpēng zhí tiào. thanh 1

    Tim cô ấy đập thình thịch.

  • 看到他,她怦然心动。Kàn dào tā, tā pēngrán xīndòng. thanh 4

    Nhìn thấy anh ấy, tim cô bỗng xao xuyến.

  • 他怦怦的心跳声很响。Tā pēngpēng de xīntiào shēng hěn xiǎng. thanh 1

    Tiếng tim anh ấy đập rất to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pēng, đều mô tả tiếng động mạnh, nhưng 砰 là tiếng va đập vật thể

  • gần âm pèng/pēng, đều liên quan đến va chạm, nhưng 碰 nghĩa là đụng chạm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.