Nghĩa tiếng Việt
ương ngạnh, bướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愎 gồm bộ 忄 (tâm — tâm lý, biểu nghĩa) và 复 (phục, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời.
Hán-Việt: bức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bức": trái tim (忄) cứng như đá, lặp đi lặp lại (复) không thay đổi — tính ương bướng.
Gương Hán-Việt
bức — "刚愎" (cương bức) nghĩa là cứng đầu
Mở khoá kiến thức
Biết 愎 mở khoá thành ngữ 刚愎自用 (cương bức tự dụng — tự cao tự đại, không nghe ai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
愎 là chữ hình thanh: bộ 忄 (tâm) chỉ đây là tính cách tâm lý, 复 (phục) cho âm gần gũi. Nghĩa gốc là ương ngạnh, cố chấp, không chịu nghe lời khuyên can. Thường gặp trong thành ngữ 刚愎自用 (cương bức tự dụng — cứng đầu tự dùng ý mình). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他刚愎自用,不听任何建议。
Anh ta cứng đầu tự phụ, không nghe bất kỳ lời khuyên nào.
- 这位将领性格刚愎。
Vị tướng này tính cách cứng đầu, ương ngạnh.
- 愎戾之人难以相处。
Người ương ngạnh khó mà sống chung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.