Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ương ngạnh, bướng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愎 gồm bộ 忄 (tâm — tâm lý, biểu nghĩa) và 复 (phục, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bức": trái tim (忄) cứng như đá, lặp đi lặp lại (复) không thay đổi — tính ương bướng.

Gương Hán-Việt

bức — "刚愎" (cương bức) nghĩa là cứng đầu

Mở khoá kiến thức

Biết 愎 mở khoá thành ngữ 刚愎自用 (cương bức tự dụng — tự cao tự đại, không nghe ai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愎 là chữ hình thanh: bộ 忄 (tâm) chỉ đây là tính cách tâm lý, 复 (phục) cho âm gần gũi. Nghĩa gốc là ương ngạnh, cố chấp, không chịu nghe lời khuyên can. Thường gặp trong thành ngữ 刚愎自用 (cương bức tự dụng — cứng đầu tự dùng ý mình). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他刚愎自用,不听任何建议。Tā gāng bì zìyòng, bù tīng rènhé jiànyì. thanh 1

    Anh ta cứng đầu tự phụ, không nghe bất kỳ lời khuyên nào.

  • 这位将领性格刚愎。Zhè wèi jiànglǐng xìnggé gāng bì. thanh 4

    Vị tướng này tính cách cứng đầu, ương ngạnh.

  • 愎戾之人难以相处。Bì lì zhī rén nányǐ xiāngchǔ. thanh 4

    Người ương ngạnh khó mà sống chung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 复 là phần biểu âm của 愎, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng âm fù/bì gần giống, tự dạng na ná phần phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.