Từ vựng tiếng Trung
fèng

Nghĩa tiếng Việt

bổng lộc

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俸 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 奉 (Phụng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ người gợi khoản tiền dành cho người làm việc, 奉 cho âm đọc đồng thời gợi sắc thái phụng sự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổng": người (亻) phụng sự (奉) nhà vua được ban bổng lộc — 俸禄 là tiền lương của quan lại thời phong kiến.

Gương Hán-Việt

bổng trong 俸禄 (bổng lộc — lương bổng quan lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 俸 (bổng) giúp đọc 俸禄 (bổng lộc), 薪俸 (lương bổng), 月俸 (lương tháng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 亻(人) biểu nghĩa người nhận lương, 奉 biểu âm. Nghĩa gốc là bổng lộc, lương bổng của quan lại. Hiện dùng trong 俸禄 (bổng lộc — lương quan), 薪俸 (tân bổng — lương). Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代官员领取俸禄为生。Gǔdài guānyuán lǐngqǔ fènglù wéishēng. thanh 3

    Quan lại thời xưa nhận bổng lộc để sinh sống.

  • 他的月俸不够养活一家人。Tā de yuèfèng bùgòu yǎnghuó yījiā rén. thanh 1

    Lương tháng của anh ấy không đủ nuôi cả gia đình.

  • 清官不贪污,只靠薪俸度日。Qīngguān bù tānwū, zhǐ kào xīnfèng dùrì. thanh 1

    Quan thanh liêm không tham nhũng, chỉ sống bằng lương bổng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奉 là thành phần biểu âm của 俸, dễ nhầm

  • cùng âm bổng (HV), 棒 là gậy, cây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.