Từ vựng tiếng Trung
bēn

Nghĩa tiếng Việt

cái rìu; đẽo bằng rìu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锛 là dạng giản thể của 錛. Bộ 金 (kim, kim loại) gợi nghĩa công cụ bằng kim loại; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary chỉ có {{Han etyl}} (lỗi đánh máy) mà không phân tích. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bôn": bộ 金 (kim loại) + âm bôn — chiếc rìu "bôn" kim loại nặng của thợ mộc, đẽo gỗ tạo ra tiếng "bôn bốp" vang vọng.

Gương Hán-Việt

bôn trong thợ mộc cổ — rìu đẽo gỗ

Mở khoá kiến thức

Biết 锛 mở khoá vốn từ thủ công nghiệp — công cụ thợ mộc truyền thống, thường gặp trong văn bản kỹ thuật và mô tả nghề nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锛 (phồn thể 錛) chỉ cái rìu đẽo (adze) — dụng cụ thợ mộc dùng để đẽo và làm phẳng gỗ. Bộ 金 (kim loại) xác nhận đây là công cụ bằng kim loại. Wiktionary có mục {{Han etyl}} (có lẽ là lỗi đánh máy của {{Han etym}}) — không có phân tích cấu trúc đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木匠用锛子把木头表面削平。mùjiang yòng bēnzi bǎ mùtou biǎomiàn xuē píng. thanh 4

    Thợ mộc dùng rìu đẽo để làm phẳng bề mặt gỗ.

  • 锛是古代重要的木工工具。bēn shì gǔdài zhòngyào de mùgōng gōngjù. thanh 1

    Rìu đẽo là dụng cụ mộc quan trọng thời cổ đại.

  • 他熟练地挥动锛子,动作流畅。tā shúliàn de huīdòng bēnzi, dòngzuò liúchàng. thanh 1

    Anh ta thuần thục vung rìu đẽo, động tác trơn tru.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa công cụ chặt gỗ, nhưng 斧 là rìu thẳng, 锛 là rìu vuông góc

  • cùng âm bēn, nghĩa "chạy" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.